ruck up

Định nghĩa

Ruck up một cụm động từ (phrasal verb) trong tiếng Anh, có nghĩa chính nhăn lại, co lại, xếp nếp (thường dùng cho quần áo, da, hoặc vật liệu mềm). mô tả hành động khi một bề mặt hoặc vật liệu bị kéo, đẩy hoặc di chuyển không đều, tạo thành các nếp gấp hoặc chỗ phồng lên.

dụ sử dụng
  • (Váy của ấy bị nhăn lại khi ấy ngồi xuống.)
  • (Tấm thảm bị lên tạo nếp gấpcạnh cửa.)
  • (Tất của anh ấy bị nhăn lại bên trong giày.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong ngữ cảnh mô tả da hoặc cơ thể: "Ruck up" có thể chỉ việc da bị nhăn do tuổi tác hoặc chuyển động.
    • The skin on her forehead rucked up when she frowned. (Da trên trán ấy nhăn lại khi ấy cau mày.)
  • Dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc may mặc: Mô tả lỗi khi vải bị lệch trong quá trình may hoặc sử dụng.
    • The fabric rucked up along the seam, ruining the dress. (Vải bị tạo nếp gấp dọc theo đường may, làm hỏng chiếc váy.)
Biến thể từ gần giống
  • Ruck (động từ, ít dùng hơn): có nghĩa tương tự, chỉ hành động nhăn hoặc lại.
    • The sheets rucked under the weight of the blanket. (Tấm ga trải giường bị nhăn dưới sức nặng của chăn.)
  • Ruck up (danh từ, hiếm): chỉ tình trạng hoặc nếp gấp tạo ra.
    • There was a noticeable ruck up in the middle of the rug. ( một nếp gấp đáng chú ýgiữa tấm thảm.)
Từ đồng nghĩa
  • Wrinkle: nhăn (thường dùng cho da hoặc vải, nhưng không mạnh bằng "ruck up" về mức độ lệch).
    • Her dress wrinkled when she sat. (Váy của ấy nhăn khi ấy ngồi.)
  • Pucker: nhăn, co lại (thường dùng cho môi hoặc vải khi bị kéo chặt).
    • Her lips puckered when she tasted the lemon. (Môi ấy nhăn lại khi nếm chanh.)
  • Bunch up: tụ lại, lại (gần nghĩa nhất với "ruck up", thường dùng cho quần áo hoặc vải).
    • The blanket bunched up at the foot of the bed. (Chăn bị lạicuối giường.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Ruck up against something: lên tạo nếp gấp khi chạm vào vật .
    • The rug rucked up against the sofa leg. (Tấm thảm bị lên tạo nếp gấpchân ghế sofa.)
  • Ruck up into a bunch: lại thành một đống nhỏ.
    • The curtains rucked up into a bunch at the top. (Rèm cửa bị lại thành một đống nhỏphía trên.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ trực tiếp phổ biến với "ruck up". Tuy nhiên, cụm từ này thường được dùng trong cáctả thực tế về trạng thái vật .

ruck up
Her skirt began to ruck up as she sat down.